霖 (lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mưa dầm, mưa lâu ngày". Nó có 16 nét, bộ thủ là 雨.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 甘霖 (gān lín), 霖雨 (lín yǔ), 沛霖 (pèi lín).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 霖 (lín) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
霖 có nghĩa là Mưa dầm, mưa lâu ngày.
霖 (lín) có bộ thủ 雨 (mưa) ở trên, tượng trưng cho mây mưa. Phần dưới là 林 (lâm, rừng cây) vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa: mưa rơi xuống rừng cây, kéo dài nhiều ngày. Chữ này mô tả cảnh mưa dầm thấm đẫm đất rừng, tạo nên hình ảnh trực quan về mưa lâu ngày.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng (林) đang hứng chịu cơn mưa (雨) kéo dài nhiều ngày, nước mưa thấm sâu vào từng gốc cây, tạo nên cảnh tượng mưa dầm dề không dứt.
农民们在等待甘霖。
nóng mín men zài děng dài gān lín
Các nông dân đang chờ đợi cơn mưa lành.
这场霖雨下了很久。
zhè chǎng lín yǔ xià le hěn jiǔ
Trận mưa dầm này đã kéo dài rất lâu.
他的名字叫沛霖。
tā de míng zì jiào pèi lín
Tên của anh ấy là Phái Lâm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 霖 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và 林 (rừng) ở dưới. Bộ 雨 cho biết nghĩa liên quan đến mưa, còn 林 vừa cung cấp âm đọc gần giống (lâm) vừa gợi hình ảnh mưa rơi trên rừng cây. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa mưa dầm, mưa kéo dài thấm vào đất rừng.