瞭 (liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn xa, quan sát". Nó có 17 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瞭望 (liào wàng), 瞭望台 (liào wàng tái), 明了 (míng liǎo).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瞭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瞭 (liào) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瞭 có nghĩa là Nhìn xa, quan sát.
瞭 (liào) gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 尞 (liào) bên phải, vốn là một biến thể của 寮 (liêu, nghĩa là nhà nhỏ hoặc nơi trú ẩn). Hình dạng ban đầu của 目 giống con mắt, còn 尞 gợi lên hình ảnh một người đứng trên mái nhà hoặc nhìn xa. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng mắt để quan sát từ một vị trí cao, xa, như người canh gác trên chòi canh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đứng trên chòi canh (瞭望台), mắt mở to (目) nhìn ra xa thấy ngọn lửa (火) bốc lên từ làng bên; anh ta hét lớn 'liào' để báo động, và từ đó bạn nhớ 瞭 là 'nhìn xa' với bộ mắt và chòi cao.
士兵在塔上瞭望。
shì bīng zài tǎ shàng liào wàng
Binh lính canh gác trên tháp.
我们登上了瞭望台。
wǒ men dēng shàng le liào wàng tái
Chúng tôi đã lên đến đài quan sát.
事情已经很明了了。
shì qíng yǐ jīng hěn míng liǎo le
Mọi chuyện đã rất rõ ràng rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
瞭 gồm bộ 目 (mắt) và phần 尞 (liào). Bộ 目 chỉ rõ hoạt động liên quan đến mắt, còn 尞 mang ý nghĩa nhà nhỏ hoặc nơi cao, vì vậy khi ghép lại, 瞭 có nghĩa là dùng mắt nhìn từ nơi cao, xa. Điều này giải thích vì sao 瞭 thường dùng trong các từ như 瞭望 (quan sát từ xa).