篱 (lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hàng rào". Nó có 16 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 篱笆 (lí bā), 篱墙 (lí qiáng), 篱下 (lí xià).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 篱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 篱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 篱 (lí) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
篱 có nghĩa là Hàng rào.
篱 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, tượng trưng cho vật liệu tre nứa, và phần dưới 离 (lí) vừa là âm, vừa gợi ý sự tách rời, ngăn cách. Hàng rào thời xưa thường làm bằng tre, nên bộ 竹 thể hiện chất liệu, còn 离 nghĩa là 'rời xa', hàm ý ngăn cách không cho qua.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hàng rào tre cao, mỗi cây tre đứng tách rời nhau (离) nhưng được buộc chặt lại, tạo thành bức chắn vững chắc.
篱笆是木头做的。
lí bā shì mù tou zuò de
Hàng rào được làm bằng gỗ.
院子有一道篱墙。
yuàn zi yǒu yī dào lí qiáng
Sân có một bức tường rào.
菊花开在篱下。
jú huā kāi zài lí xià
Hoa cúc nở dưới hàng rào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 篱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 篱 gồm bộ 竹 (tre trúc) ở trên và chữ 离 (rời xa) ở dưới. Bộ 竹 cho biết hàng rào làm từ tre, còn 离 gợi ý chức năng ngăn cách, làm cho người/vật bên ngoài 'rời xa' khu vực bên trong. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một hàng rào tre ngăn cách không gian.