楞 (léng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngẩn người, sững sờ, cạnh góc". Nó có 13 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 发楞 (fā léng), 楞角 (léng jiǎo), 楞住 (léng zhù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 楞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 楞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 楞 (léng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
楞 có nghĩa là Ngẩn người, sững sờ, cạnh góc.
楞 gồm bộ 木 (gỗ) ở bên trái và 罒 (lưới) ở phía trên bên phải, cùng với 方 (vuông) bên dưới. Ban đầu, chữ này miêu tả một tấm gỗ có góc cạnh, nhưng theo thời gian, nó được dùng để chỉ trạng thái sững sờ, ngẩn người như bị 'gỗ hóa' khi sốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trước một tấm gỗ vuông có lưới bao quanh, anh ta nhìn chằm chằm và trở nên ngẩn ngơ, sững sờ — đó là 楞.
他坐在那里发楞。
tā zuò zài nà lǐ fā léng
Anh ấy ngồi đó ngây người.
桌子的楞角很硬。
zhuō zi de léng jiǎo hěn yìng
Cạnh bàn rất cứng.
听到消息他楞住了。
tīng dào xiāo xī tā léng zhù le
Nghe tin xong, anh ấy ngẩn người ra.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 楞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 楞 gồm bộ 木 (cây, gỗ) bên trái và phần bên phải là 罒 (lưới) trên 方 (vuông). Sự kết hợp này gợi ý về một khối gỗ vuông có góc cạnh, nhưng nghĩa phổ biến hiện nay là 'sững sờ' — như thể người ta bị 'hóa gỗ' khi sốc, không phản ứng được.