岚 (lán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hơi sương trên núi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 山.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山岚 (shān lán), 岚气 (lán qì), 晓岚 (xiǎo lán).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 岚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 岚 (lán) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
岚 có nghĩa là Hơi sương trên núi.
Chữ 岚 (lán) có bộ 山 (sơn, nghĩa là núi) ở trên và phần dưới là 风 (phong, nghĩa là gió). Hình dáng ban đầu gợi tả cảnh gió thổi qua núi, tạo nên sương mù hoặc hơi nước trên đỉnh núi. Theo thời gian, nghĩa của chữ này được dùng để chỉ hơi sương hoặc sương mù trên núi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) có ngọn gió (风) thổi qua, mang theo những làn sương mù mờ ảo bao phủ. Chữ 岚 giống như bức tranh núi non phủ sương, dễ nhớ qua hình ảnh 'núi có gió, sương giăng lối'.
山岚在林间飘荡。
shān lán zài lín jiān piāo dàng
Sương mù lơ lửng giữa rừng cây.
清晨的岚气很凉。
qīng chén de lán qì hěn liáng
Khí núi vào sáng sớm rất lạnh.
纪晓岚很有名。
jì xiǎo lán hěn yǒu míng
Kỷ Hiểu Lam rất nổi tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 岚 gồm bộ 山 (núi) ở trên và 风 (gió) ở dưới. Bộ 山 chỉ nơi chốn, còn 风 chỉ yếu tố tạo ra sương mù. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'sương mù trên núi', vì khi gió thổi qua núi thường tạo ra hơi nước hoặc sương mù.