Hanzi Writer

Cách viết 逵 (kuí) — ý nghĩa “Đường lớn / Ngã tư”

kuí 11 nét Bộ thủ: 辶

逵 (kuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đường lớn / Ngã tư". Nó có 11 nét, bộ thủ là 辶.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 李逵 (lǐ kuí), 逵路 (kuí lù), 大逵 (dà kuí).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 逵 - kuí

Luyện viết 逵 (kuí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逵 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kuí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đường lớn / Ngã tư.

Hán tự
Pinyinkuí (kui)
Ý nghĩaĐường lớn / Ngã tư
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

逵 (kuí) có bộ thủ 辶 (sước) biểu thị sự di chuyển, kết hợp với phần trên là 土 (thổ, đất) và 八 (bát, tám) hoặc 丷. Hình dạng ban đầu mô tả một con đường lớn giao nhau, nơi nhiều hướng gặp nhau. Bộ 辶 nhấn mạnh ý nghĩa liên quan đến đường đi, còn phần trên gợi lên sự rộng mở, nhiều ngả.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngã tư lớn có tám (八) ngả đường đất (土), và bạn đang đi (辶) qua nó, đó là 逵.

lǐ kuí
Lý Quỳ (nhân vật trong Thủy Hử)
kuí lù
Đường lớn / Đường thông suốt
dà kuí
Đường lớn

李逵是书里的英雄。

lǐ kuí shì shū lǐ de yīng xióng

Lý Quỳ là một anh hùng trong sách.

逵路通向四面八方。

kuí lù tōng xiàng sì miàn bā fāng

Đường lớn thông ra khắp mọi ngả.

我们走在大逵上。

wǒ men zǒu zài dà kuí shàng

Chúng ta đi trên con đường lớn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kuí 11
yòu 9
9
bèng 9
Luyện tập thứ tự nét cho 逵 - kuí

Luyện viết 逵 (kuí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逵 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 逵

Chữ 逵 gồm bộ 辶 (sước) ở dưới, tượng trưng cho sự di chuyển, và phần trên là 土 (thổ) cùng 八 (bát). 土 chỉ đất, đường đất, còn 八 gợi ý nhiều hướng, nhiều ngả. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đường lớn giao nhau' – nơi đất rộng và có nhiều lối đi.

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 11 nét khác