脍 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thịt thái mỏng (thường ăn sống)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 脍炙人口 (kuài zhì rén kǒu), 脍炙 (kuài zhì), 鱼脍 (yú kuài).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 脍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 脍 (kuài) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
脍 có nghĩa là Thịt thái mỏng (thường ăn sống).
脍 (kuài) gồm bộ 月 (thịt, thân thể) bên trái và chữ 会 (hội, tụ họp) bên phải. 月 gợi ý liên quan đến thịt, còn 会 mang ý nghĩa tụ họp, gợi lên hình ảnh những miếng thịt được thái nhỏ tụ lại với nhau. Trong tiếng Hán cổ, 脍 chỉ món thịt sống thái lát mỏng, thường là cá hoặc thịt động vật, được chế biến tinh tế.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đĩa thịt sống thái mỏng (月) được bày biện đẹp mắt để mời khách đến dự tiệc (会), món ăn ngon đến mức ai cũng khen ngợi.
这个故事脍炙人口。
zhè ge gù shì kuài zhì rén kǒu
Câu chuyện này được mọi người truyền tụng.
脍炙是两种烹饪方法。
kuài zhì shì liǎng zhǒng pēng rèn fāng fǎ
Khoái và chích là hai phương pháp nấu ăn.
他喜欢吃鱼脍。
tā xǐ huān chī yú kuài
Anh ấy thích ăn gỏi cá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 脍 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và 会 (hội họp) bên phải. Bộ 月 chỉ rõ nghĩa liên quan đến thịt, còn 会 gợi ý về việc tụ họp, góp lại. Sự kết hợp này thể hiện việc thịt được thái nhỏ thành từng miếng, tụ lại với nhau, tạo thành món ăn.