胯 (kuà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Háng, bẹn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胯骨 (kuà gǔ), 胯下 (kuà xià), 胯部 (kuà bù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胯 (kuà) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胯 có nghĩa là Háng, bẹn.
Chữ 胯 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) bên trái và 夸 (khuếch đại, dang rộng) bên phải. Bộ 月 chỉ phần cơ thể, còn 夸 gợi ý sự dang rộng của hai chân, tạo nên vùng háng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng dang rộng hai chân, phần thịt ở giữa (月) phình to ra (夸) tạo thành vùng háng.
摔跤容易伤到胯骨。
shuāi jiāo róng yì shāng dào kuà gǔ
Ngã rất dễ làm tổn thương xương chậu.
他从桌子胯下钻了过去。
tā cóng zhuō zi kuà xià zuān le guò qù
Anh ấy chui qua gầm bàn.
运动前要拉伸胯部。
yùn dòng qián yào lā shēn kuà bù
Trước khi vận động cần giãn cơ háng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胯 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) và 夸 (khuếch đại, dang rộng). Bộ 月 chỉ phần thân thể, còn 夸 gợi ý sự dang rộng của hai chân, kết hợp lại chỉ vùng háng – nơi tiếp nối giữa bụng và đùi.