炕 (kàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giường sưởi (kiểu miền Bắc Trung Quốc)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 火炕 (huǒ kàng), 炕头 (kàng tóu), 暖炕 (nuǎn kàng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 炕 (kàng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
炕 có nghĩa là Giường sưởi (kiểu miền Bắc Trung Quốc).
炕 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 亢 (cổ họng/cao) bên phải. Ban đầu, nó mô tả một cái giường được sưởi ấm bằng lửa bên dưới, phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc. Bộ 火 biểu thị nhiệt, còn 亢 cung cấp âm đọc và gợi ý sự nâng cao, vì giường được xây cao hơn mặt đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc giường (炕) có lửa (火) cháy bên dưới, làm cho mặt giường ấm áp vào mùa đông lạnh giá.
炕上很暖和。
kàng shàng hěn nuǎn huo
Trên giường sưởi rất ấm áp.
坐在炕头聊天。
zuò zài kàng tóu liáo tiān
Ngồi trên đầu giường lò (kang) tán gẫu.
暖炕很舒服。
nuǎn kàng hěn shū fú
Giường sưởi rất thoải mái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 炕 gồm bộ 火 (lửa) và 亢 (cao). Bộ 火 thể hiện yếu tố nhiệt, còn 亢 vừa cho âm đọc vừa gợi ý sự nâng cao, vì giường sưởi thường được xây cao hơn mặt đất để thoát khói và giữ nhiệt. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một cái giường được sưởi ấm bằng lửa.