闶 (kāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cao lớn, rộng rãi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 闶阆 (kāng láng), 闶大 (kāng dà), 闶闶 (kāng kāng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 闶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 闶 (kāng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
闶 có nghĩa là Cao lớn, rộng rãi.
闶 (kāng) là một chữ Hán ít gặp, kết hợp bộ 门 (môn, cửa) bên ngoài và phần bên trong là 亢 (kàng, cao). Bộ 门 tượng trưng cho cửa ra vào, còn 亢 mang ý nghĩa cao, ngẩng lên. Sự kết hợp này gợi tả một cánh cửa cao rộng, từ đó mang nghĩa 'cao lớn, rộng rãi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (门) rất cao và rộng đến mức bạn phải ngẩng đầu (亢) lên mới thấy hết, giống như bước vào một đại sảnh trống trải.
这个屋子很闶阆。
zhè ge wū zi hěn kāng láng
Căn phòng này rất rộng thênh thang.
门洞很闶大。
mén dòng hěn kāng dà
Cổng vòm rất cao rộng.
声音闶闶响。
shēng yīn kāng kāng xiǎng
Tiếng vang rộn ràng, vang dội.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 闶 gồm bộ 门 (cửa) bao bên ngoài và bên trong là 亢 (cao, ngẩng lên). Bộ 门 cho thấy liên quan đến cửa, không gian, còn 亢 bổ sung ý nghĩa về độ cao. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cao lớn, rộng rãi'.