阆 (láng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cửa cao, rộng lớn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阆苑 (láng yuàn), 阆中 (láng zhōng), 阆风 (láng fēng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阆 (láng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阆 có nghĩa là Cửa cao, rộng lớn.
阆 là chữ hình thanh, gồm bộ 门 (cửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cửa, và phần 良 (láng) bên phải biểu thị âm đọc. Chữ này ban đầu mô tả một cánh cửa cao và rộng lớn, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc thần tiên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (门) to lớn đến mức có thể chứa cả một vùng đất tốt lành (良) bên trong, như cổng vào thiên đường vậy.
这里美如阆苑。
zhè lǐ měi rú láng yuàn
Nơi này đẹp như tiên cảnh.
他去阆中旅游了。
tā qù láng zhōng lǚ yóu le
Anh ấy đã đi du lịch Lãng Trung rồi.
传说中有阆风山。
chuán shuō zhōng yǒu láng fēng shān
Truyền thuyết kể rằng có núi Lãng Phong.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阆 gồm bộ 门 (cửa) và phần 良 (tốt lành, lương thiện) bên phải. Bộ 门 cho biết nghĩa gốc liên quan đến cửa, còn 良 vừa cho âm đọc (láng) vừa bổ sung ý nghĩa về sự tốt đẹp, cao sang. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cửa cao rộng, thường gắn với nơi trang nghiêm hoặc tiên cảnh'.