蹶 (jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngã, vấp ngã; (ngựa) đá hậu". Nó có 19 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一蹶不振 (yī jué bù zhèn), 蹶倒 (jué dào), 蹶子 (jué zi).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蹶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蹶 (jué) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蹶 có nghĩa là Ngã, vấp ngã; (ngựa) đá hậu.
蹶 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và 厥 (quyết) ở bên phải. Bộ 足 thể hiện ý nghĩa liên quan đến chân, còn 厥 vừa là thành phần ngữ âm vừa mang ý nghĩa 'ngã, vấp' trong ngữ cảnh này. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả hành động chân bị vấp phải vật gì đó khiến cơ thể ngã nhào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đi, chân (足) bị vướng vào một hòn đá nhô lên (厥) khiến anh ta ngã lăn quay!
他失败后并没有一蹶不振。
tā shī bài hòu bìng méi yǒu yī jué bù zhèn
Sau khi thất bại, anh ấy không hề gục ngã.
他不小心在冰上蹶倒了。
tā bù xiǎo xīn zài bīng shàng jué dào le
Anh ấy vô ý bị trượt ngã trên băng.
那匹马踢了一个蹶子。
nà pǐ mǎ tī le yí gè jué zi
Con ngựa đó đã đá một cái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蹶 gồm bộ 足 (chân) nằm bên trái và 厥 (quyết) bên phải. Bộ 足 cho biết nghĩa liên quan đến chân, còn 厥 cung cấp âm đọc và cũng gợi ý về hành động ngã. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vấp ngã' hoặc 'đá hậu'.