讵 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sao, há (từ cổ dùng để hỏi)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 讵料 (jù liào), 讵知 (jù zhī), 讵敢 (jù gǎn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 讵 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 讵 (jù) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
讵 có nghĩa là Sao, há (từ cổ dùng để hỏi).
讵 là chữ Hán cổ, cấu tạo từ bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 巨 (cự, to lớn) bên phải. Bộ 讠 cho thấy ý nghĩa liên quan đến lời nói, còn 巨 gợi ý về âm đọc và mang ý nghĩa 'lớn', tạo nên ý niệm về một câu hỏi lớn, mở rộng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (巨) đang há miệng hỏi 'Sao?' (讵) với giọng to lớn, khiến mọi người xung quanh phải chú ý.
讵料今天会下大雨。
jù liào jīn tiān huì xià dà yǔ
Ngờ đâu hôm nay lại mưa to.
讵知他竟然拒绝了邀请。
jù zhī tā jìng rán jù jué le yāo qǐng
Đâu biết rằng anh ta lại từ chối lời mời.
我讵敢违背您的意思?
wǒ jù gǎn wéi bèi nín de yì si
Sao tôi dám làm trái ý ngài?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 讵 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) ở trái và chữ 巨 (cự, to lớn) ở phải. Bộ 讠 chỉ ra rằng chữ này liên quan đến lời nói, còn 巨 mang lại âm đọc và ý nghĩa 'lớn', kết hợp tạo thành từ để hỏi với sắc thái mạnh mẽ, như 'sao lại', 'há nào'.