Hanzi Writer

Cách viết 倨 (jù) — ý nghĩa “kiêu ngạo”

10 nét Bộ thủ: 人

倨 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiêu ngạo". Nó có 10 nét, bộ thủ là 人.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 倨傲 (jù ào), 前倨后恭 (qián jù hòu gōng), 倨 (jù).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 倨 - jù

Luyện viết 倨 (jù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là kiêu ngạo.

Hán tự
Pinyinjù (ju)
Ý nghĩakiêu ngạo
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

倨 gồm bộ 人 (người) và chữ 居 (jū, ở/ngồi). Chữ 居 vốn vẽ một người ngồi xổm, kết hợp với bộ nhân để nhấn mạnh tư thế ngồi kiêu hãnh, ngả ngớn của một người.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) ngồi (居) chễm chệ, vắt chân, nhìn người khác bằng nửa con mắt—đó là kẻ kiêu ngạo.

jù ào
kiêu ngạo, hống hách
qián jù hòu gōng
Trước kiêu căng sau cung kính
kiêu ngạo

他的态度非常倨傲。

tā de tài dù fēi cháng jù ào

Thái độ của anh ấy vô cùng kiêu căng.

他前倨后恭,让人反感。

tā qián jù hòu gōng ràng rén fǎn gǎn

Thái độ của anh ấy trước kiêu căng sau cung kính, khiến người ta thấy phản cảm.

倨的意思是傲慢。

jù de yì si shì ào màn

Nghĩa của chữ "Jù" là ngạo mạn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
9
9
jìng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 倨 - jù

Luyện viết 倨 (jù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 倨

倨 gồm bộ 人 (người) và 居 (ngồi). Chữ 居 miêu tả một người ngồi xổm, nhưng khi ghép với bộ nhân, nó gợi lên hình ảnh một người ngồi trong tư thế ngả ngớn, không khiêm tốn. Từ đó, chữ 倨 mang nghĩa là thái độ kiêu căng, tự phụ.

Hán tự có bộ thủ 人

Hán tự 10 nét khác