鞫 (jū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thẩm vấn, tra hỏi". Nó có 18 nét, bộ thủ là 革.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鞫讯 (jū xùn), 鞫问 (jū wèn), 鞫审 (jū shěn).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鞫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鞫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鞫 (jū) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 革 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鞫 có nghĩa là Thẩm vấn, tra hỏi.
| Hán tự | 鞫 |
| Pinyin | jū (ju) |
| Ý nghĩa | Thẩm vấn, tra hỏi |
| Số nét | 18 |
| Bộ thủ | 革 |
| Độ khó | 4.2/5 |
鞫 gồm bộ 革 (da thuộc) tượng trưng cho da hoặc đồ vật bằng da, và phần bên phải 匊 (jū) vừa chỉ âm vừa gợi ý hình ảnh bàn tay nắm lại, tóm lấy. Trong tiếng Hán cổ, 鞫 có nghĩa là tra hỏi, thẩm vấn, thường liên quan đến việc dùng da hoặc roi để ép cung, vì vậy bộ 革 xuất hiện như một gợi ý về công cụ tra tấn thời xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan đang cầm một chiếc roi da (革) để thẩm vấn một tên tội phạm, tay kia nắm chặt (匊) để hỏi cung, tạo nên hình ảnh 'tra hỏi' rất rõ ràng.
法官正在鞫讯犯人。
fǎ guān zhèng zài jū xùn fàn rén
Thẩm phán đang thẩm vấn phạm nhân.
警察在鞫问嫌疑人。
jǐng chá zài jū wèn xián yí rén
Cảnh sát đang thẩm vấn nghi phạm.
案件正在鞫审中。
àn jiàn zhèng zài jū shěn zhōng
Vụ án đang trong quá trình thẩm vấn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鞫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鞫 gồm bộ 革 (da) và phần 匊 (bàn tay nắm). Bộ 革 gợi ý công cụ bằng da như roi, dây trói, thường dùng trong tra khảo thời cổ. Phần 匊 vừa cho âm đọc, vừa mang ý tưởng nắm bắt, kiểm soát. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng roi da hoặc trói buộc để ép cung, hỏi tội.