婧 (jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tịnh (mảnh mai, tài hoa)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 婧丽 (jìng lì), 婧姝 (jìng shū), 婧雅 (jìng yǎ).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 婧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 婧 (jìng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
婧 có nghĩa là Tịnh (mảnh mai, tài hoa).
婧 (jìng) kết hợp bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) và 青 (qīng, màu xanh/trẻ trung). Chữ 青 vừa cho âm 'jìng' vừa gợi ý sự tươi trẻ, thanh xuân. Ghép lại, 婧 gợi tả vẻ đẹp thanh tú, mảnh mai của người con gái trẻ, như cây cỏ xanh tươi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cô gái (女) đang đứng cạnh một cây xanh non (青), dáng vẻ mảnh mai, thanh thoát như cành liễu trong gió.
她的容貌十分婧丽。
tā de róng mào shí fēn jìng lì
Dung mạo của cô ấy vô cùng thanh mảnh và xinh đẹp.
婧姝形容女子才华横溢。
jìng shū xíng róng nǚ zǐ cái huá héng yì
"Tịnh xu" dùng để mô tả người phụ nữ tài hoa xuất chúng.
婧字在名字中很常见。
jìng zì zài míng zì zhōng hěn cháng jiàn
Chữ "Tịnh" rất thường gặp trong tên gọi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 婧 gồm bộ 女 (nữ) chỉ giới tính nữ và 青 (xanh, trẻ) chỉ tính chất. 青 không chỉ cung cấp âm đọc mà còn bổ sung ý nghĩa về sự trẻ trung, tươi mới. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'người con gái trẻ đẹp, thanh tú'.