刭 (jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cắt cổ (tự sát hoặc hành hình)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 刂.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 自刭 (zì jǐng), 刎刭 (wěn jǐng), 刭杀 (jǐng shā).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 刭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 刭 (jǐng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
刭 có nghĩa là Cắt cổ (tự sát hoặc hành hình).
刭 là chữ hình thanh, gồm bộ 刂 (dao đứng) biểu thị ý nghĩa 'cắt' và phần 巠 (jīng) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả một con dao sắc bén cắt ngang cổ, thể hiện hành động cắt cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dao (刂) đang cắt ngang qua sợi dây thừng (巠) trên cổ, tạo thành hành động cắt cổ rất nguy hiểm.
他在绝望中自刭。
tā zài jué wàng zhōng zì jǐng
Anh ấy đã tự sát trong tuyệt vọng.
这是一个古老的词语。
zhè shì yí gè gǔ lǎo de cí yǔ
Đây là một từ ngữ cổ xưa.
这个词在现代很少用。
zhè ge cí zài xiàn dài hěn shǎo yòng
Từ này hiếm khi được dùng trong thời hiện đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 刭 gồm bộ 刂 (dao đứng) và phần 巠 (âm jīng). Bộ 刂 chỉ hành động cắt bằng dao, còn 巠 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cắt cổ'.