赆 (jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quà tiễn biệt (khi đi xa)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 贝.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赆仪 (jìn yí), 赆别 (jìn bié), 赆行 (jìn xíng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赆 (jìn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赆 có nghĩa là Quà tiễn biệt (khi đi xa).
赆 (jìn) gồm bộ 贝 (bèi) nghĩa là 'vỏ sò' hoặc 'tiền bạc' và phần 尽 (jìn) vừa là âm vừa mang ý nghĩa 'hết, cạn'. Chữ này mô tả việc dùng tiền bạc để tiễn đưa, khi người đi xa thì tặng quà cho đến khi hết lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm một chiếc vỏ sò (贝) trao cho bạn mình, nói lời từ biệt và dặn dò 'hãy đi hết sức mình' (尽), đó là món quà tiễn biệt (赆).
朋友送了一份赆仪。
péng yǒu sòng le yī fèn jìn yí
Bạn bè đã gửi một món quà chia tay.
大家为他举行赆别会。
dà jiā wèi tā jǔ xíng jìn bié huì
Mọi người tổ chức tiệc chia tay cho anh ấy.
这些礼物是送你赆行的。
zhè xiē lǐ wù shì sòng nǐ jìn xíng de
Những món quà này là để tiễn chân bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赆 gồm bộ 贝 (bèi) đại diện cho tiền bạc hoặc của cải, và phần 尽 (jìn) mang nghĩa 'hết, cạn kiệt'. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa dùng hết tiền bạc hoặc của cải để làm quà tặng cho người sắp đi xa, tượng trưng cho sự chân thành và hết lòng trong tình cảm tiễn biệt.