彊 (jiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mạnh (chữ cổ của 强)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 弓.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 勉彊 (miǎn jiàng), 顽彊 (wán jiàng), 增彊 (zēng jiàng).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 彊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 彊 (jiàng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弓 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
彊 có nghĩa là Mạnh (chữ cổ của 强).
| Hán tự | 彊 |
| Pinyin | jiàng (jiang) |
| Ý nghĩa | Mạnh (chữ cổ của 强) |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 弓 |
| Độ khó | 3.8/5 |
彊 (jiàng) ban đầu là một biến thể cổ của chữ 强 (qiáng), mang nghĩa 'mạnh mẽ'. Chữ này kết hợp bộ 弓 (cung, tượng trưng cho sức mạnh vũ khí) với phần 畺 (giang, nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'bờ cõi'). Hình ảnh gợi lên sức mạnh của một vùng đất được bảo vệ bởi cung tên, tạo nên ý niệm về sự kiên cố và bền bỉ. Theo thời gian, 彊 được thay thế bởi 强 trong hầu hết các ngữ cảnh, nhưng vẫn xuất hiện trong các văn bản cổ và một số tên riêng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cung thủ đứng trên bờ ruộng (畺), kéo căng cây cung (弓) để bảo vệ lãnh thổ, thể hiện sức mạnh không gì lay chuyển được.
不要勉彊自己。
bú yào miǎn jiàng zì jǐ
Đừng gượng ép bản thân.
他的意志很顽彊。
tā de yì zhì hěn wán jiàng
Ý chí của anh ấy rất bền bỉ.
运动可以增彊体质。
yùn dòng kě yǐ zēng jiàng tǐ zhì
Vận động có thể tăng cường thể chất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 彊 gồm bộ 弓 (cung) ở bên trái và phần 畺 (gồm ba nét ngang và hai nét sổ) ở bên phải. Bộ 弓 tượng trưng cho vũ khí, sức mạnh quân sự, còn 畺 gợi ý về ranh giới đất đai. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một vùng lãnh thổ được bảo vệ vững chắc bằng cung tên, từ đó diễn tả sức mạnh và sự kiên cố. Trong khi đó, chữ 强 hiện đại lại dùng bộ 弓 với phần 虽 (dù), mang nghĩa 'mặc dù', tạo nên cách hiểu khác nhưng vẫn giữ ý nghĩa mạnh mẽ.