枧 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xà phòng / Cái máng nước". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 枧水 (jiǎn shuǐ), 皂枧 (zào jiǎn), 枧砂 (jiǎn shā).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 枧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 枧 (jiǎn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
枧 có nghĩa là Xà phòng / Cái máng nước.
枧 là một chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây) chỉ ý nghĩa liên quan đến gỗ hoặc vật làm từ gỗ, và phần bên phải là 见 (jiàn, thấy) chỉ âm đọc gần giống. Ban đầu, 枧 chỉ cái máng nước bằng gỗ, sau này mở rộng nghĩa sang xà phòng vì xà phòng thường được đặt trên giá gỗ hoặc liên quan đến nước rửa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái máng gỗ (木) bên cạnh bạn 'thấy' (见) dòng nước chảy qua, và từ đó bạn liên tưởng đến việc rửa tay bằng xà phòng.
做月饼要用枧水。
zuò yuè bǐng yào yòng jiǎn shuǐ
Làm bánh trung thu cần dùng nước tro tàu.
他用皂枧洗衣服。
tā yòng zào jiǎn xǐ yī fú
Anh ấy dùng xà phòng để giặt quần áo.
这里有很多枧砂。
zhè lǐ yǒu hěn duō jiǎn shā
Ở đây có rất nhiều cát kiềm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 枧 gồm bộ 木 (cây, gỗ) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến gỗ hoặc vật bằng gỗ, và phần 见 (thấy) ở bên phải, cho biết âm đọc là jiǎn. Sự kết hợp này tạo nên một chữ hình thanh điển hình, với ý nghĩa chính là cái máng nước bằng gỗ, sau đó mở rộng sang nghĩa xà phòng.