戬 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Diệt trừ, phúc lành". Nó có 14 nét, bộ thủ là 戈.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 杨戬 (yáng jiǎn), 戬谷 (jiǎn gǔ), 戬灭 (jiǎn miè).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戬 (jiǎn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戬 có nghĩa là Diệt trừ, phúc lành.
戬 (jiǎn) gồm bộ 戈 (qua, vũ khí) ở bên phải và phần 晋 (tấn, tiến lên) ở bên trái. Bộ 戈 gợi ý hành động dùng vũ lực để diệt trừ, còn 晋 mang ý nghĩa tiến lên, kết hợp lại thể hiện việc dùng vũ khí để loại bỏ điều xấu, mang lại sự tiến bộ và phúc lành. Trong lịch sử, chữ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ với nghĩa 'diệt trừ' hoặc 'phúc lành'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiến binh cầm giáo (戈) đang tiến lên (晋) để tiêu diệt con quái vật, sau đó anh ta nhận được phần thưởng là phúc lành (戬).
杨戬是神话人物。
yáng jiǎn shì shén huà rén wù
Dương Tiễn là một nhân vật thần thoại.
他祝大家戬谷长寿。
tā zhù dà jiā jiǎn gǔ cháng shòu
Anh ấy chúc mọi người hạnh phúc và trường thọ.
敌人被彻底戬灭了。
dí rén bèi chè dǐ jiǎn miè le
Kẻ địch đã bị tiêu diệt hoàn toàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戬 gồm bộ 戈 (qua) bên phải, biểu thị vũ khí, và phần 晋 (tấn) bên trái, nghĩa là tiến lên hoặc tăng tiến. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng vũ khí để diệt trừ chướng ngại, từ đó đạt được sự tiến bộ và phúc lành. Bộ 戈 là thành phần chính mang nghĩa hành động, còn 晋 bổ sung ý nghĩa kết quả tốt đẹp.