嵇 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Kê / Núi Kê". Nó có 12 nét, bộ thủ là 山.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嵇康 (jī kāng), 姓嵇 (xìng jī), 嵇山 (jī shān).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嵇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嵇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嵇 (jī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嵇 có nghĩa là Họ Kê / Núi Kê.
Chữ 嵇 gồm bộ 山 (núi) bên trái và 稽 (jī) bên phải. Bộ 山 cho biết nghĩa liên quan đến núi, còn 稽 vừa cho âm đọc 'jī' vừa mang ý nghĩa 'xem xét, kiểm tra'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một ngọn núi cao cần được quan sát, khảo sát. Trong lịch sử, 嵇 là tên một ngọn núi ở tỉnh An Huy, và cũng là họ của danh sĩ nổi tiếng thời Tam Quốc – Kê Khang.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên đỉnh núi (山) cầm một quyển sổ (稽) để ghi chép, kiểm tra xung quanh – đó là hình ảnh của chữ 嵇.
嵇康是古代的名人。
jī kāng shì gǔ dài de míng rén
Kê Khang là một danh nhân thời cổ đại.
他的老师姓嵇。
tā de lǎo shī xìng jī
Thầy giáo của anh ấy họ Kê.
嵇山在什么地方?
jī shān zài shén me dì fāng
Núi Kê ở nơi nào?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嵇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嵇 được tạo thành từ bộ 山 (núi) ở bên trái và chữ 稽 (jī) ở bên phải. Bộ 山 thể hiện ý nghĩa liên quan đến núi non, trong khi 稽 cung cấp âm đọc và thêm ý nghĩa 'xem xét, kiểm tra'. Như vậy, 嵇 có thể hiểu là 'ngọn núi được quan sát, khảo sát', phản ánh nguồn gốc là tên một ngọn núi cụ thể.