咭 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thiếp / Card (thường dùng trong danh thiếp)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咭片 (jī piàn), 咭咭 (jī jī), 咭片盒 (jī piàn hé).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 咭 (jī) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
咭 có nghĩa là Thiếp / Card (thường dùng trong danh thiếp).
咭 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc lời nói, và phần 吉 (jī) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 咭 mô phỏng tiếng chim kêu hoặc tiếng cười, về sau được dùng để chỉ 'card' (thiếp) trong tiếng Quảng Đông, vay mượn âm từ tiếng Anh 'card'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim nhỏ (口) đang kêu 'jī jī' trên cành cây may mắn (吉), tạo nên âm thanh vui tai như tiếng cười.
这是我的咭片。
zhè shì wǒ de jī piàn
Đây là danh thiếp của tôi.
小鸟咭咭地叫。
xiǎo niǎo jī jī dì jiào
Chim nhỏ kêu chiêm chiếp.
咭片盒在桌上。
jī piàn hé zài zhuō shàng
Hộp danh thiếp ở trên bàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 咭 gồm bộ 口 (miệng) tượng trưng cho việc phát ra âm thanh, và phần 吉 (jī) vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa may mắn. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có âm thanh vui tươi (tiếng chim kêu, tiếng cười) vừa có hàm ý tốt lành, phù hợp với việc dùng để chỉ 'card' – vật mang lại niềm vui khi trao tặng.