惛 (hūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mê muội, lú lẫn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 惛乱 (hūn luàn), 惛惛 (hūn hūn), 惛懵 (hūn měng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 惛 (hūn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
惛 có nghĩa là Mê muội, lú lẫn.
惛 gồm bộ tâm 忄 (trái tim) và chữ hôn 昏 (hoàng hôn, tối tăm). Chữ 昏 vẽ mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời, mang ý nghĩa tối tăm, mù mịt. Khi kết hợp với bộ tâm, nó diễn tả trạng thái tâm trí tối tăm, không sáng suốt, như bị che phủ bởi bóng tối của hoàng hôn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng giữa hoàng hôn, trái tim (忄) bị bóng tối (昏) bao phủ, khiến đầu óc mê muội, không thấy đường đi.
他的思绪很惛乱。
tā de sī xù hěn hūn luàn
Suy nghĩ của anh ấy rất hỗn loạn, mờ mịt.
他整天惛惛欲睡。
tā zhěng tiān hūn hūn yù shuì
Anh ấy suốt ngày lờ đờ buồn ngủ.
他的意识有些惛懵。
tā de yì shí yǒu xiē hūn měng
Ý thức của anh ấy có chút mơ hồ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 惛 gồm bộ tâm 忄 (trái tim, tâm trí) và chữ 昏 (hoàng hôn, tối tăm). Bộ tâm chỉ tâm trí, còn 昏 mang ý nghĩa tối tăm, mù mịt. Sự kết hợp này gợi tả một tâm trí bị che phủ bởi bóng tối, không còn sáng suốt, dẫn đến trạng thái mê muội, lú lẫn.