诲 (huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dạy bảo, chỉ bảo". Nó có 9 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 教诲 (jiào huì), 诲人 (huì rén), 训诲 (xùn huì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诲 (huì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诲 có nghĩa là Dạy bảo, chỉ bảo.
诲 (huì) kết hợp bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 每 (měi, mỗi/mọi). Bộ 讠 cho thấy ý nghĩa liên quan đến lời nói, còn 每 mang lại âm đọc và gợi ý về sự lặp lại, như việc dạy bảo thường phải nhắc đi nhắc lại nhiều lần.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thầy đứng trước lớp, giơ tay chỉ vào bảng và nói 'Mỗi (每) người đều phải nghe lời dạy (讠) của tôi'.
我记住了老师的教诲。
wǒ jì zhù le lǎo shī de jiào huì
Tôi đã ghi nhớ lời dạy của thầy cô.
诲人是一件乐事。
huì rén shì yī jiàn lè shì
Dạy người là một niềm vui.
父亲经常训诲我。
fù qīn jīng cháng xùn huì wǒ
Cha thường xuyên dạy bảo tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诲 gồm hai phần: bộ 讠 (ngôn) ở bên trái, biểu thị lời nói, và chữ 每 (měi) ở bên phải, vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'mỗi, mọi'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh 'nói với mỗi người', tức là dạy bảo, chỉ bảo một cách cặn kẽ.