哕 (huì/yuě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Oẹ, nôn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 呕哕 (ǒu huì), 干哕 (gān yuě), 哕了 (huì le).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 哕 (huì/yuě) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
哕 có nghĩa là Oẹ, nôn.
Đây là chữ đa âm, các đọc: huì, yuě.
哕 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị hành động phát ra từ miệng, và phần 岁 (tuổi) làm phần âm đọc gần giống với 'huì'. Ban đầu, chữ này mô tả hành động nôn, oẹ phát ra từ miệng, và theo thời gian, nó được dùng để chỉ cảm giác buồn nôn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nôn, miệng há to (口) phát ra âm thanh 'huì', và bên cạnh là một chiếc đồng hồ cát (岁) đang chảy ngược, tượng trưng cho sự khó chịu khiến thời gian trôi chậm lại.
他感到恶心想呕哕。
tā gǎn dào ě xīn xiǎng ǒu huì
Anh ấy cảm thấy buồn nôn và muốn nôn.
他难受得一直干哕。
tā nán shòu dé yì zhí gān yuě
Anh ấy khó chịu đến mức liên tục nôn khan.
小猫刚才哕了。
xiǎo māo gāng cái huì le
Mèo con vừa mới nôn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 哕 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) và phần 岁 (tuổi). Bộ 口 cho biết hành động liên quan đến miệng, còn phần 岁 cung cấp âm đọc gần đúng là 'huì'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nôn, oẹ', một hành động phát ra từ miệng.