晖 (huī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ánh nắng, ánh hào quang". Nó có 10 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 余晖 (yú huī), 春晖 (chūn huī), 晨晖 (chén huī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 晖 (huī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
晖 có nghĩa là Ánh nắng, ánh hào quang.
晖 (huī) gồm bộ 日 (mặt trời) và chữ 军 (quân đội). Trong quá khứ, 军 có nghĩa là quân đội hoặc trại lính, và khi kết hợp với 日, nó gợi lên hình ảnh ánh nắng mặt trời chiếu rọi trên doanh trại, tạo nên ý nghĩa 'ánh sáng, hào quang'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) mọc lên trên doanh trại quân đội (军), chiếu sáng rực rỡ cả một vùng, đó chính là '晖' - ánh nắng.
夕阳的余晖很美。
xī yáng de yú huī hěn měi
Ánh hoàng hôn thật đẹp.
春晖很温暖。
chūn huī hěn wēn nuǎn
Ánh nắng mùa xuân rất ấm áp.
晨晖洒在大地上。
chén huī sǎ zài dà dì shàng
Ánh nắng ban mai tỏa xuống mặt đất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
晖 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và chữ 军 (quân đội) ở bên phải. Bộ 日 chỉ rõ nguồn gốc ánh sáng, còn 军 mang lại âm đọc và gợi ý về sự hùng vĩ, rộng lớn của ánh nắng khi chiếu lên doanh trại quân đội.