鹮 (huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim cò quăm". Nó có 18 nét, bộ thủ là 鸟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 朱鹮 (zhū huán), 鹮类 (huán lèi), 保护鹮 (bǎo hù huán).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鹮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鹮 (huán) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鸟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鹮 có nghĩa là Chim cò quăm.
鹮 là một chữ tượng hình kết hợp giữa bộ 鸟 (niǎo, nghĩa là chim) và phần 睘 (huán) bên phải, vốn biểu thị âm đọc và gợi ý về hình dáng vòng tròn của mắt hoặc đầu chim cò quăm. Trong lịch sử, chữ này xuất hiện để chỉ loài chim có mỏ cong và đầu có màu sắc đặc biệt, thường sống ở vùng đất ngập nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (鸟) đang đứng trên một vòng tròn (睘) phản chiếu xuống mặt nước, đó chính là chú cò quăm đang kiếm ăn.
朱鹮是非常珍贵的鸟类。
zhū huán shì fēi cháng zhēn guì de niǎo lèi
Cò quăm mào là một loài chim rất quý hiếm.
这种鹮类生活在水边。
zhè zhǒng huán lèi shēng huó zài shuǐ biān
Loài cò quăm này sống ở ven nước.
我们要保护这些鹮。
wǒ men yào bǎo hù zhè xiē huán
Chúng ta cần bảo vệ những con cò quăm này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鹮 gồm bộ 鸟 (chim) ở bên trái và phần 睘 (huán) ở bên phải. Bộ 鸟 chỉ rõ đây là loài chim, còn 睘 vừa cho biết cách phát âm, vừa gợi hình ảnh về đôi mắt tròn hoặc vòng tròn trên đầu của chim cò quăm. Sự kết hợp này giúp người đọc liên tưởng đến một loài chim có đặc điểm nổi bật là mắt hoặc đầu có hình tròn.