Hanzi Writer

Cách viết 郇 (huán) — ý nghĩa “Họ Tuân”

huán 8 nét Bộ thủ: 阝

郇 (huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Tuân". Nó có 8 nét, bộ thủ là 阝.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 郇先生 (huán xiān shēng), 郇厨 (huán chú), 姓郇 (xìng huán).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 郇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 郇 - huán

Luyện viết 郇 (huán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huán) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ Tuân.

Hán tự
Pinyinhuán (huan)
Ý nghĩaHọ Tuân
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.4/5

郇 là một họ hiếm của người Trung Quốc, bắt nguồn từ tên một nước chư hầu thời nhà Chu. Chữ này gồm bộ 阝 (ấn, chỉ vùng đất hoặc thành trì) ở bên phải và phần còn lại là 旬 (tuần, mười ngày) ở bên trái, kết hợp lại mang ý nghĩa về một vùng đất có tên gọi cụ thể.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất (阝) nơi người ta làm việc theo chu kỳ mười ngày (旬), đó là đất phong của họ Tuân.

huán xiān shēng
Ông Tuân
huán chú
Bếp nhà họ Tuân (ý chỉ món ăn ngon, cao lương mỹ vị)
xìng huán
Họ Tuân

郇先生喜欢喝茶。

huán xiān shēng xǐ huān hē chá

Ông Tuân thích uống trà.

这里的菜有郇厨之风。

zhè lǐ de cài yǒu huán chú zhī fēng

Món ăn ở đây mang phong cách ẩm thực thượng hạng.

我的好朋友姓郇。

wǒ de hǎo péng yǒu xìng huán

Bạn thân của tôi họ Tuân.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huán 8
bīn 6
fāng 6
xíng 6
Luyện tập thứ tự nét cho 郇 - huán

Luyện viết 郇 (huán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 郇

Chữ 郇 gồm bộ 阝 (ấp, thành) đặt bên phải, tượng trưng cho một vùng đất hoặc thành trì. Bên trái là 旬, nghĩa là mười ngày, một chu kỳ thời gian. Sự kết hợp này gợi lên một vùng đất có tên gọi gắn với chu kỳ thời gian, có thể là nơi diễn ra các hoạt động định kỳ.

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 8 nét khác