踝 (huái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cổ chân". Nó có 15 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 脚踝 (jiǎo huái), 踝关节 (huái guān jié), 扭伤脚踝 (niǔ shāng jiǎo huái).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 踝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 踝 (huái) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
踝 có nghĩa là Cổ chân.
踝 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái, biểu thị liên quan đến chân, và phần còn lại 果 (quả) ở bên phải, gợi ý hình dạng tròn nhô ra như quả. Trong xương cổ chân, phần xương lồi lên hai bên giống như quả, nên tạo thành chữ này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng khi bạn bước đi, cổ chân nhô ra hai bên như hai quả táo nhỏ, và chữ 踝 có bộ 足 ở trái, phần 果 ở phải như quả táo đó.
我的脚踝受伤了。
wǒ de jiǎo huái shòu shāng le
Cổ chân của tôi bị thương rồi.
踝关节很重要。
huái guān jié hěn zhòng yào
Khớp cổ chân rất quan trọng.
他不小心扭伤脚踝。
tā bù xiǎo xīn niǔ shāng jiǎo huái
Anh ấy vô ý làm bong gân mắt cá chân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 踝 gồm bộ 足 (chân) và phần 果 (quả). Bộ 足 chỉ rõ liên quan đến chân, còn 果 gợi ý hình dạng tròn nhô ra của xương cổ chân. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa cổ chân, nơi có xương lồi lên.