阖 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đóng lại / Toàn bộ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阖家 (hé jiā), 阖眼 (hé yǎn), 阖上 (hé shàng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阖 (hé) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阖 có nghĩa là Đóng lại / Toàn bộ.
阖 (hé) là một chữ Hán phồn thể, kết hợp bộ 门 (môn, cửa) ở bên ngoài và phần bên trong là 盍 (hợp, nghĩa gốc là cái nắp đậy). Chữ này gợi ý về việc đóng cửa lại như đậy nắp, từ đó mang nghĩa 'đóng lại' và mở rộng thành 'toàn bộ' khi mọi thứ được gộp chung lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: Cánh cửa (门) đóng sầm lại, che đi tất cả (盍) bên trong, tạo nên sự khép kín và trọn vẹn.
祝你们阖家欢乐。
zhù nǐ men hé jiā huān lè
Chúc gia đình các bạn vui vẻ hạnh phúc.
他累得阖上了眼。
tā lèi dé hé shàng le yǎn
Anh ấy mệt đến mức nhắm mắt lại.
请把书阖上。
qǐng bǎ shū hé shàng
Vui lòng gấp sách lại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阖 gồm bộ 门 (cửa) bên ngoài và 盍 (nắp đậy) bên trong. Bộ 门 cho thấy hành động liên quan đến cửa, còn 盍 gợi ý việc đậy kín. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đóng cửa lại' và từ đó suy ra 'toàn bộ' khi mọi thứ được gói gọn trong một không gian kín.