昊 (hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bầu trời bao la". Nó có 8 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 昊天 (hào tiān), 昊苍 (hào cāng), 昊大 (hào dà).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 昊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 昊 (hào) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
昊 có nghĩa là Bầu trời bao la.
昊 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và chữ 天 (trời) ở dưới, thể hiện hình ảnh mặt trời chiếu sáng trên bầu trời bao la. Ban đầu, nó mô tả bầu trời mùa hè rộng lớn và sáng sủa, sau này dùng để chỉ trời cao rộng, mênh mông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mặt trời to lớn (日) đang chiếu sáng trên bầu trời (天) rộng mênh mông, tạo nên một khung cảnh bao la và hùng vĩ.
昊天非常广阔。
hào tiān fēi cháng guǎng kuò
Bầu trời vô cùng rộng lớn.
昊苍指的就是天。
hào cāng zhǐ de jiù shì tiān
"Hạo Thương" chính là chỉ bầu trời.
他的恩情很昊大。
tā de ēn qíng hěn hào dà
Ân tình của anh ấy rất bao la.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 昊 được tạo thành từ hai phần: bộ 日 (mặt trời) ở phía trên và chữ 天 (trời) ở phía dưới. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'mặt trời trên bầu trời', tượng trưng cho bầu trời rộng lớn và sáng sủa. Nghĩa gốc của 昊 là bầu trời mùa hè, nơi mặt trời chiếu sáng rực rỡ, sau này mở rộng thành 'bầu trời bao la' nói chung.