颔 (hàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cằm / Gật đầu". Nó có 13 nét, bộ thủ là 页.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 颔首 (hàn shǒu), 下颔 (xià hàn), 颔联 (hàn lián).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颔 (hàn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颔 có nghĩa là Cằm / Gật đầu.
颔 là chữ hình thanh, gồm bộ 页 (trang, chỉ đầu) và âm phù 含 (hán, nghĩa là ngậm). Bộ 页 biểu thị ý nghĩa liên quan đến đầu, còn 含 gợi âm và cũng gợi hình ảnh cái cằm như đang ngậm giữ bên dưới miệng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngậm (含) một quả táo, và phần nhô ra dưới miệng chính là cằm (颔) – nơi giữ quả táo không rơi.
他向我颔首示意。
tā xiàng wǒ hàn shǒu shì yì
Anh ấy gật đầu chào tôi.
他的下颔骨很宽。
tā de xià hàn gǔ hěn kuān
Xương hàm dưới của anh ấy rất rộng.
这首诗的颔联写得好。
zhè shǒu shī de hàn lián xiě dé hǎo
Liên hàm của bài thơ này viết rất hay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
颔 gồm bộ 页 (trang) bên phải và chữ 含 (hán) bên trái. Bộ 页 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến đầu, cổ như 颅 (sọ), 领 (cổ áo). 含 có nghĩa là ngậm, gợi ý vị trí của cằm nằm dưới miệng, nơi có thể ngậm giữ vật gì đó. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cằm' và mở rộng thành 'gật đầu'.