焓 (hán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Enthalpy (nhiệt hàm)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 焓值 (hán zhí), 焓变 (hán biàn), 比焓 (bǐ hán).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 焓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 焓 (hán) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
焓 có nghĩa là Enthalpy (nhiệt hàm).
焓 (hán) gồm bộ 火 (火, lửa) bên trái và 含 (hán, ngậm/giữ) bên phải. Bộ 火 thể hiện nhiệt, còn 含 gợi ý sự chứa đựng. Kết hợp lại, 焓 mang ý nghĩa 'nhiệt lượng chứa bên trong', tức enthalpy - một khái niệm nhiệt động lực học.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) đang bị 'ngậm' (含) bên trong một chiếc hộp kín, nhiệt lượng không thoát ra ngoài - đó chính là enthalpy, năng lượng ẩn chứa bên trong hệ.
我们需要计算焓值。
wǒ men xū yào jì suàn hán zhí
Chúng tôi cần tính toán giá trị enthalpy.
这个反应的焓变是负的。
zhè ge fǎn yìng de hán biàn shì fù de
Biến thiên enthalpy của phản ứng này là số âm.
比焓是一个热力学参数。
bǐ hán shì yí gè rè lì xué cān shù
Enthalpy riêng là một thông số nhiệt động lực học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
焓 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 含 (ngậm, giữ) bên phải. Bộ 火 biểu thị nhiệt, còn 含 gợi ý sự chứa đựng. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm 'nhiệt lượng được giữ bên trong', phản ánh đúng ý nghĩa của enthalpy trong nhiệt động lực học.