Hanzi Writer

Cách viết 臌 (gǔ) — ý nghĩa “Bụng trướng”

17 nét Bộ thủ: 月

臌 (gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bụng trướng". Nó có 17 nét, bộ thủ là 月.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 臌胀 (gǔ zhàng), 臌起 (gǔ qǐ), 肚子臌 (dǔ zi gǔ).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 臌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 臌 - gǔ

Luyện viết 臌 (gǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臌 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gǔ) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bụng trướng.

Hán tự
Pinyingǔ (gu)
Ý nghĩaBụng trướng
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

臌 là một chữ Hình thanh, gồm bộ 月 (thịt, chỉ ý liên quan đến cơ thể) và phần 鼓 (gǔ, trống) chỉ âm đọc. Chữ này mô tả tình trạng bụng phình to như một cái trống, do tích tụ dịch hoặc hơi trong y học cổ truyền.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có cái bụng căng phồng như một cái trống (鼓) đang được đánh lên, và bộ 月 (thịt) nhắc bạn rằng đó là phần cơ thể.

gǔ zhàng
Trướng bụng
gǔ qǐ
Phồng lên
dǔ zi gǔ
Bụng phình to

他的肚子感到臌胀。

tā de dǔ zi gǎn dào gǔ zhàng

Bụng của anh ấy cảm thấy bị chướng.

气球慢慢臌起来了。

qì qiú màn màn gǔ qǐ lái le

Quả bóng từ từ phồng lên.

他吃得肚子臌臌的。

tā chī dé dǔ zi gǔ gǔ de

Anh ấy ăn đến mức bụng căng tròn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 17
méng 17
biāo 15
táng 15
Luyện tập thứ tự nét cho 臌 - gǔ

Luyện viết 臌 (gǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臌 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 臌

Chữ 臌 gồm hai phần: bộ 月 (thịt) ở bên trái và chữ 鼓 (trống) ở bên phải. Bộ 月 cho biết chữ liên quan đến cơ thể, còn 鼓 cung cấp âm đọc và gợi hình ảnh bụng phình to như cái trống. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bụng trướng' hoặc 'phình to' do tích tụ dịch hoặc hơi.

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 17 nét khác