彀 (gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giương cung, đủ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 弓.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彀中 (gòu zhōng), 入彀 (rù gòu), 彀率 (gòu lǜ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 彀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 彀 (gòu) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弓 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
彀 có nghĩa là Giương cung, đủ.
| Hán tự | 彀 |
| Pinyin | gòu (gou) |
| Ý nghĩa | Giương cung, đủ |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 弓 |
| Độ khó | 4.2/5 |
彀 là chữ hội ý, kết hợp từ 弓 (cung) và 殳 (vũ khí dài), biểu thị hành động giương cung lắp tên. Hình dạng ban đầu mô tả tay cầm cung với mũi tên đã sẵn sàng, hàm ý 'đủ' hoặc 'trong tầm bắn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cung thủ giương cung hết cỡ, mũi tên nhắm thẳng vào bia, và nghĩ: 'Cung đã giương, tên đã đủ, chỉ chờ bắn!'
他落入了彀中。
tā luò rù le gòu zhōng
Anh ấy đã rơi vào bẫy.
大家都入彀了。
dà jiā dōu rù gòu le
Mọi người đều đã mắc bẫy.
射箭要注意彀率。
shè jiàn yào zhù yì gòu lǜ
Bắn cung cần chú ý đến độ căng và độ chuẩn xác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 彀 gồm 弓 (cung) và 殳 (vũ khí dài). 弓 tượng trưng cho cây cung, còn 殳 thể hiện hành động dùng tay cầm vũ khí. Sự kết hợp này gợi tả việc giương cung lắp tên, sẵn sàng bắn, từ đó mang nghĩa 'đủ' (đủ sức, đủ tầm).