赓 (gēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếp tục, nối tiếp". Nó có 12 nét, bộ thủ là 贝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赓续 (gēng xù), 赓酬 (gēng chóu), 赓歌 (gēng gē).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赓 (gēng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赓 có nghĩa là Tiếp tục, nối tiếp.
赓 là dạng phồn thể của chữ 赓, gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc, của cải) và phần còn lại là 庚 (gēng), vừa là thành phần chỉ âm vừa mang ý nghĩa 'tiếp tục'. Trong lịch sử, 庚 là một thiên can, tượng trưng cho sự nối tiếp của thời gian. Vì vậy, 赓 mang ý nghĩa 'tiếp tục' hoặc 'nối tiếp' như một dòng chảy không ngừng của cải hoặc công việc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm một chuỗi vỏ sò (贝) và nối chúng lại với nhau thành một sợi dây dài, mỗi vỏ sò đại diện cho một giai đoạn, và người đó tiếp tục nối thêm (庚) để kéo dài chuỗi, tượng trưng cho sự tiếp nối không ngừng.
我们要赓续传统。
wǒ men yào gēng xù chuán tǒng
Chúng ta cần tiếp nối truyền thống.
诗人们互相赓酬。
shī rén men hù xiāng gēng chóu
Các nhà thơ cùng nhau xướng họa thơ ca.
大家一起赓歌。
dà jiā yì qǐ gēng gē
Mọi người cùng nhau hát đối đáp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赓 gồm bộ 贝 (vỏ sò, tiền bạc) và phần 庚 (một thiên can). Bộ 贝 gợi ý về sự nối tiếp của cải, trong khi 庚 trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho sự tuần hoàn thời gian. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tiếp tục' hoặc 'nối tiếp', như một dòng chảy không ngừng của thời gian và của cải.