硌 (gè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cấn, bị cấn (do vật cứng)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 硌脚 (gè jiǎo), 硌牙 (gè yá), 硌得慌 (gè dé huāng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 硌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 硌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 硌 (gè) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
硌 có nghĩa là Cấn, bị cấn (do vật cứng).
硌 (gè) gồm bộ 石 (thạch, đá) bên trái và 各 (gè, từng cái) bên phải. Bộ 石 cho thấy liên quan đến đá hoặc vật cứng, còn 各 gợi ý âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả một hòn đá nằm lổn nhổn trên đường, gây khó chịu khi giẫm phải.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đi chân trần trên đường đá, một hòn đá nhọn (石) nằm ngay dưới chân, làm chân bạn bị cấn (硌) và khó chịu.
这双鞋有点儿硌脚。
zhè shuāng xié yǒu diǎn ér gè jiǎo
Đôi giày này hơi làm đau chân.
米饭里有沙子,硌牙。
mǐ fàn lǐ yǒu shā zi gè yá
Trong cơm có cát, ăn bị sạn răng.
床太硬,躺着硌得慌。
chuáng tài yìng tǎng zhe gè dé huāng
Giường cứng quá, nằm thấy cộm khó chịu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 硌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 硌 gồm bộ 石 (đá) bên trái và 各 (gè) bên phải. Bộ 石 trực tiếp chỉ vật cứng như đá, còn 各 không mang nghĩa cụ thể mà chỉ cung cấp âm đọc 'gè'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bị cấn do vật cứng'.