脯 (fǔ/pú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thịt khô / Lồng ngực". Nó có 11 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 果脯 (guǒ fǔ), 脯氨酸 (pú ān suān), 胸脯 (xiōng pú).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 脯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 脯 (fǔ/pú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
脯 có nghĩa là Thịt khô / Lồng ngực.
Đây là chữ đa âm, các đọc: fǔ, pú.
脯 (fǔ) gồm bộ 月 (thịt, xác thịt) và 甫 (phủ - bắt đầu, khởi đầu). Bộ 月 chỉ ý nghĩa liên quan đến thịt, còn 甫 cung cấp âm đọc và gợi ý về quá trình chế biến (thịt được làm khô từ tươi). Trong lịch sử, 脯 ban đầu chỉ thịt khô (như thịt bò khô), sau này mở rộng nghĩa để chỉ phần ngực (nơi có xương ức, giống như 'khung' của cơ thể).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (月) được đặt trên một tấm lưới (甫) phơi khô dưới nắng, trở thành món thịt khô (脯) – và cũng giống như lồng ngực (胸脯) với xương sườn đan xen như tấm lưới bảo vệ tim phổi.
这里的杏干果脯酸甜可口,深受游客欢迎。
zhè lǐ de xìng gān guǒ fǔ suān tián kě kǒu shēn shòu yóu kè huān yíng
Mứt mơ khô ở đây có vị chua ngọt vừa miệng, rất được du khách ưa chuộng.
脯氨酸是构成蛋白质的一种重要氨基酸。
pú ān suān shì gòu chéng dàn bái zhì dì yī zhǒng zhòng yào ān jī suān
Proline là một loại axit amin quan trọng cấu tạo nên protein.
那个年轻人拍着胸脯保证一定完成任务。
nà ge nián qīng rén pāi zhe xiōng pú bǎo zhèng yí dìng wán chéng rèn wù
Chàng trai trẻ đó vỗ ngực bảo đảm nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ.
超市里的猪肉脯是小孩子们最爱吃的零食。
chāo shì lǐ de zhū ròu fǔ shì xiǎo hái zi men zuì ài chī de líng shí
Thịt lợn khô trong siêu thị là món ăn vặt yêu thích nhất của trẻ con.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 脯 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và 甫 bên phải. Bộ 月 chỉ rõ nghĩa gốc liên quan đến thịt, còn 甫 vừa cho âm đọc (fǔ) vừa gợi ý về sự khởi đầu hoặc quá trình (thịt từ tươi thành khô). Khi kết hợp, 脯 mang nghĩa thịt khô, và sau này phát triển thêm nghĩa 'ngực' vì vùng ngực có xương sườn giống như những thanh gỗ đan xen, tương tự hình ảnh của 甫.