氨 (ān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Amoniac". Nó có 10 nét, bộ thủ là 气.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氨水 (ān shuǐ), 氨基酸 (ān jī suān), 氨气 (ān qì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氨 (ān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 气 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氨 có nghĩa là Amoniac.
| Hán tự | 氨 |
| Pinyin | ān (an) |
| Ý nghĩa | Amoniac |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 气 |
| Độ khó | 4.2/5 |
氨 được tạo thành từ bộ 气 (khí) và 安 (ān, yên ổn). Bộ 气 cho biết đây là một loại khí, còn 安 gợi âm 'ān' và mang ý nghĩa 'yên tĩnh', vì amoniac là chất khí không màu, có mùi khai, nhưng trong dung dịch nó giúp ổn định pH.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bóng khí (气) được bơm căng và buộc chặt (安) để không bay đi, đó là khí amoniac – một chất khí cần được giữ an toàn.
氨水有强烈的气味。
ān shuǐ yǒu qiáng liè de qì wèi
Dung dịch amoniac có mùi rất nồng.
蛋白质由氨基酸组成。
dàn bái zhì yóu ān jī suān zǔ chéng
Protein được cấu tạo từ các axit amin.
实验室里有氨气。
shí yàn shì lǐ yǒu ān qì
Có khí amoniac trong phòng thí nghiệm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氨 gồm bộ 气 (khí) ở bên trái và 安 (ān) ở bên phải. Bộ 气 chỉ rõ đây là một loại chất khí, còn 安 cung cấp âm đọc và gợi ý về tính chất 'yên ổn' – amoniac thường được lưu trữ trong các bình kín để giữ an toàn.