拊 (fǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vỗ, đập nhẹ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拊掌 (fǔ zhǎng), 拊摩 (fǔ mó), 拊背 (fǔ bèi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拊 (fǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拊 có nghĩa là Vỗ, đập nhẹ.
拊 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 付 (giao phó) bên phải. Chữ 付 kết hợp từ 亻 (người) và 寸 (bàn tay), mang ý nghĩa trao tay. Như vậy, 拊 mô tả hành động dùng tay chạm vào người khác, thường là vỗ nhẹ để thể hiện tình cảm hoặc sự an ủi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng tay (扌) vỗ nhẹ vào vai người khác (付) để an ủi họ – đó là 拊.
大家拊掌大笑。
dà jiā fǔ zhǎng dà xiào
Mọi người vỗ tay cười lớn.
母亲拊摩着孩子。
mǔ qīn fǔ mó zhe hái zi
Mẹ đang vỗ về, vuốt ve đứa trẻ.
他轻轻拊着背。
tā qīng qīng fǔ zhe bèi
Anh ấy khẽ vỗ về tấm lưng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拊 có bộ thủ 扌 (tay) chỉ hành động dùng tay, và phần 付 (giao phó) gợi ý về việc trao gửi tình cảm qua cái chạm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vỗ nhẹ' – một hành động dùng tay để truyền đạt sự quan tâm. Ví dụ, 拊掌 (vỗ tay) là dùng tay vỗ vào nhau để bày tỏ sự tán thưởng.