俛 (fǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cúi đầu". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 俛首 (fǔ shǒu), 俛仰 (fǔ yǎng), 俛思 (fǔ sī).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 俛 (fǔ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
俛 có nghĩa là Cúi đầu.
俛 gồm bộ 亻 (người) và 免 (miễn), với 免 vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'cúi xuống, hạ thấp'. Hình dạng ban đầu của 免 mô tả một người đội mũ, cúi đầu để tránh va chạm, kết hợp với bộ nhân đứng bên cạnh tạo nên ý nghĩa 'cúi đầu' của con người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đội mũ (免) đang cúi đầu chào, chiếc mũ gần chạm đất – đó là 俛.
他俛首认错。
tā fǔ shǒu rèn cuò
Anh ấy cúi đầu nhận lỗi.
俛仰之间,时间已过。
fǔ yǎng zhī jiān shí jiān yǐ guò
Trong chớp mắt, thời gian đã trôi qua.
他正在俛思问题。
tā zhèng zài fǔ sī wèn tí
Anh ấy đang cúi đầu suy nghĩ vấn đề.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 俛 gồm bộ 亻 (người) ở bên trái và 免 (miễn) ở bên phải. Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 免 vừa cung cấp âm đọc (fǔ) vừa gợi hình ảnh một người cúi đầu. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cúi đầu'.