吠 (fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sủa (chó)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吠叫 (fèi jiào), 狂吠 (kuáng fèi), 吠声 (fèi shēng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吠 (fèi) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吠 có nghĩa là Sủa (chó).
吠 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa và chữ 犬 (chó) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 犬 vừa là bộ phận biểu âm vừa gợi liên tưởng đến tiếng chó sủa, vì chó thường sủa bằng miệng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犬) đang há miệng (口) sủa 'fèi fèi' thật to.
狗在外面吠叫。
gǒu zài wài miàn fèi jiào
Chó đang sủa ở bên ngoài.
邻居的狗在狂吠。
lín jū de gǒu zài kuáng fèi
Con chó của hàng xóm đang sủa dữ dội.
我听到了狗吠声。
wǒ tīng dào le gǒu fèi shēng
Tôi đã nghe thấy tiếng chó sủa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
吠 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 犬 (chó) ở bên phải. Miệng tượng trưng cho hành động phát ra âm thanh, còn chó chỉ rõ chủ thể là con chó, vì vậy nghĩa là 'chó sủa'.