樊 (fán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hàng rào, họ Phàn". Nó có 15 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姓樊 (xìng fán), 樊篱 (fán lí), 樊笼 (fán lóng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 樊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 樊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 樊 (fán) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
樊 có nghĩa là Hàng rào, họ Phàn.
樊 (fán) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở dưới và phần trên là 爻 (hào, nét chéo) cùng 大 (đại, lớn). Hình dạng ban đầu mô tả một hàng rào làm từ cây cối đan xen, với các nét chéo tượng trưng cho sự đan xen, còn bộ 木 thể hiện chất liệu gỗ. Theo thời gian, nó mang nghĩa rào chắn và trở thành họ Phàn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai cây lớn (大) bị đan chéo bởi những cành cây (爻) tạo thành một hàng rào chắc chắn, bên dưới có gốc cây (木) giữ vững.
我的老师姓樊。
wǒ de lǎo shī xìng fán
Giáo viên của tôi họ Phàn.
冲破传统的樊篱。
chōng pò chuán tǒng de fán lí
Phá vỡ rào cản của truyền thống.
鸟儿飞出了樊笼。
niǎo ér fēi chū le fán lóng
Chim đã bay ra khỏi lồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 樊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 樊 gồm phần trên là 爻 và 大, phần dưới là 木. 爻 tượng trưng cho sự đan xen, 大 là cây lớn, và 木 là gỗ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh hàng rào được đan từ cành cây, phản ánh nghĩa gốc là rào chắn.