Hanzi Writer

Cách viết 垩 (è) — ý nghĩa “Phấn trắng, đất trắng”

è 9 nét Bộ thủ: 土

垩 (è) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phấn trắng, đất trắng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 土.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 白垩 (bái è), 垩土 (è tǔ), 白垩纪 (bái è jì).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 垩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 垩 - è

Luyện viết 垩 (è)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垩 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (è) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phấn trắng, đất trắng.

Hán tự
Pinyinè (e)
Ý nghĩaPhấn trắng, đất trắng
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

垩 là sự kết hợp của 亚 (nghĩa là 'thứ yếu, đất đai') và 土 (đất). Ban đầu, nó mô tả loại đất trắng dùng để quét tường, sau đó mở rộng nghĩa thành phấn trắng hoặc đá phấn. Hình dạng thể hiện một lớp đất phủ lên trên, gợi ý về việc bôi trát lên bề mặt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng tay (亚) quét lớp đất trắng (土) lên tường, tạo thành lớp phấn trắng mịn màng.

bái è
Đá phấn, phấn trắng.
è tǔ
Đất trắng, đất sét trắng
bái è jì
Kỷ Phấn trắng.

墙上涂了白垩。

qiáng shàng tú le bái è

Tường được quét vôi trắng.

这种垩土很白。

zhè zhǒng è tǔ hěn bái

Loại đất phấn này rất trắng.

恐龙生活在白垩纪。

kǒng lóng shēng huó zài bái è jì

Khủng long sống ở kỷ Phấn trắng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) è 9
7
niè 7
zhǐ 7
Luyện tập thứ tự nét cho 垩 - è

Luyện viết 垩 (è)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垩 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 垩

Chữ 垩 gồm phần trên là 亚 (biến thể của 土, có nghĩa là đất) và phần dưới là 土 (đất). Sự lặp lại của yếu tố đất nhấn mạnh tính chất 'đất' của vật liệu, đồng thời phần trên gợi ý hành động phủ lên, tạo thành lớp trắng. Tổng thể, cấu trúc phản ánh ý nghĩa 'đất trắng dùng để phủ'.

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 9 nét khác