剁 (duò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Băm / Chặt". Nó có 8 nét, bộ thủ là 刂.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 剁肉 (duò ròu), 剁碎 (duò suì), 剁手 (duò shǒu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 剁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 剁 (duò) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
剁 có nghĩa là Băm / Chặt.
剁 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và chữ 朵 (đóa hoa) bên trái, vốn mô tả hình ảnh một đóa hoa bị cắt rời bằng dao. Nghĩa gốc là dùng dao cắt, băm nhỏ vật gì đó, như băm thịt hay chặt ra từng miếng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng dao băm nát một đóa hoa (朵) trên thớt – mỗi nhát dao là một tiếng 'duò'!
他在厨房剁肉。
tā zài chú fáng duò ròu
Anh ấy đang băm thịt trong bếp.
把大蒜剁碎。
bǎ dà suàn duò suì
Băm nhỏ tỏi.
我又要剁手买东西了。
wǒ yòu yào duò shǒu mǎi dōng xī le
Tôi lại sắp vung tay quá trán mua đồ rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 剁 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và chữ 朵 (đóa hoa) bên trái. Bộ 刂 cho thấy hành động dùng dao, còn 朵 gợi lên hình ảnh vật gì đó bị cắt rời, từ đó tạo nên nghĩa 'băm, chặt'.