憝 (duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Oán ghét, kẻ ác". Nó có 16 nét, bộ thủ là 心.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 元憝 (yuán duì), 凶憝 (xiōng duì), 奸憝 (jiān duì).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 憝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 憝 (duì) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
憝 có nghĩa là Oán ghét, kẻ ác.
憝 là sự kết hợp của 敦 (trung thực, chân thành) và 心 (trái tim), thể hiện sự oán giận sâu trong lòng. Chữ này ít dùng, thường xuất hiện trong văn bản cổ để chỉ kẻ ác độc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (心) bị bóp nghẹt bởi sự 'ngu dốt' (敦) – cảm giác oán hận dồn nén, không thể thoát ra.
那个元憝被抓住了。
nà ge yuán duì bèi zhuā zhù le
Tên đầu sỏ đó đã bị bắt.
法律不会放过凶憝。
fǎ lǜ bú huì fàng guò xiōng duì
Pháp luật sẽ không bỏ qua cho kẻ ác ôn.
历史记住了那个奸憝。
lì shǐ jì zhù le nà ge jiān duì
Lịch sử đã ghi nhớ kẻ gian ác đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 憝 gồm bộ 心 (trái tim) và 敦 (thành thật, dày dặn). Sự kết hợp này gợi tả một trái tim chất chứa sự oán giận sâu sắc, như một kẻ ác có lòng dạ xấu xa. Phần 敦 cung cấp âm đọc và cũng mang ý nghĩa 'dày đặc', tạo cảm giác oán hận tích tụ.