慝 (tè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tà ác, điều ác". Nó có 14 nét, bộ thủ là 心.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 奸慝 (jiān tè), 邪慝 (xié tè), 慝心 (tè xīn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 慝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 慝 (tè) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
慝 có nghĩa là Tà ác, điều ác.
Chữ 慝 gồm bộ tâm (心) ở dưới và chữ 匿 (nì) ở trên, nghĩa là 'trốn tránh'. Kết hợp lại, 慝 gợi tả một tâm hồn trốn tránh ánh sáng, ẩn chứa điều xấu xa, không muốn ai biết. Đây là chữ chỉ sự gian tà, ác ý trong lòng mà con người che giấu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (心) đang cố giấu mình dưới một chiếc hộp kín (匿), vì bên trong nó chứa đầy những suy nghĩ đen tối không dám phơi bày – đó là '慝', lòng dạ hiểm độc.
这种行为很奸慝。
zhè zhǒng xíng wéi hěn jiān tè
Hành vi này rất gian ác và hiểm độc.
他心存邪慝。
tā xīn cún xié tè
Anh ấy có ý đồ xấu xa.
莫起慝心。
mò qǐ tè xīn
Đừng nảy sinh tâm địa xấu xa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 慝 là một hội tự, kết hợp từ bộ tâm (心) và chữ 匿 (nì – trốn tránh). Bộ tâm biểu thị tâm lý, tình cảm, còn 匿 gợi ý sự che giấu, ẩn núp. Vì vậy, 慝 mang ý nghĩa 'sự ác trong lòng được che giấu', tức là tà ác, xấu xa mà con người không để lộ ra ngoài.