Hanzi Writer

Cách viết 碘 (diǎn) — ý nghĩa “I-ốt”

diǎn 13 nét Bộ thủ: 石

碘 (diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "I-ốt". Nó có 13 nét, bộ thủ là 石.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 碘酒 (diǎn jiǔ), 碘盐 (diǎn yán), 补碘 (bǔ diǎn).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 碘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 碘 - diǎn

Luyện viết 碘 (diǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碘 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (diǎn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là I-ốt.

Hán tự
Pinyindiǎn (dian)
Ý nghĩaI-ốt
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

碘 là một chữ Hán được tạo thành từ bộ 石 (thạch, nghĩa là đá) và phần 典 (điển, nghĩa là kinh điển hoặc tiêu chuẩn). Bộ 石 cho thấy đây là một nguyên tố phi kim, thường được tìm thấy trong khoáng chất, còn 典 gợi ý đến tính chất 'tiêu chuẩn' hoặc 'quan trọng' của i-ốt trong việc duy trì sức khỏe. Chữ này được tạo ra vào thế kỷ 19 khi các nhà khoa học Trung Quốc dịch thuật ngữ hóa học, kết hợp ý nghĩa 'đá' và 'điển hình' để chỉ nguyên tố i-ốt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá (石) có khắc cuốn sách kinh điển (典) để nhớ rằng i-ốt là một nguyên tố quan trọng như 'kinh điển' trong đá, vì nó thường có trong muối mỏ.

diǎn jiǔ
Cồn i-ốt
diǎn yán
Muối i-ốt
bǔ diǎn
Bổ sung i-ốt

伤口上要涂点碘酒。

shāng kǒu shàng yào tú diǎn diǎn jiǔ

Cần bôi một ít cồn i-ốt lên vết thương.

我们家一直吃碘盐。

wǒ men jiā yì zhí chī diǎn yán

Gia đình tôi luôn ăn muối i-ốt.

身体需要适量补碘。

shēn tǐ xū yào shì liàng bǔ diǎn

Cơ thể cần bổ sung lượng i-ốt vừa đủ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) diǎn 13
zhài 11
guī 11
náo 11
Luyện tập thứ tự nét cho 碘 - diǎn

Luyện viết 碘 (diǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碘 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 碘

Chữ 碘 gồm bộ 石 (thạch) bên trái, biểu thị nguồn gốc khoáng sản hoặc đá, và phần 典 (điển) bên phải, vừa là phần ngữ âm (phát âm gần với diǎn) vừa mang ý nghĩa 'tiêu chuẩn'. Sự kết hợp này cho thấy i-ốt là một nguyên tố hóa học quan trọng, thường xuất hiện trong đá và khoáng chất, và cần thiết cho cơ thể như một tiêu chuẩn dinh dưỡng.

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 13 nét khác