喋 (dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nói nhiều, lảm nhảm". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喋喋不休 (dié dié bù xiū), 喋喋 (dié dié), 喋 (dié).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 喋 (dié) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
喋 có nghĩa là Nói nhiều, lảm nhảm.
喋 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 葉 (diệp, lá cây) bên phải. Ban đầu, nó mang nghĩa là 'nhai đi nhai lại' như nhai lá, về sau chuyển thành nghĩa 'nói đi nói lại, lảm nhảm'. Hình ảnh cái miệng (口) lặp đi lặp lại như lá cây (葉) rung rung gợi ý cho sự lải nhải không ngừng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang nhai đi nhai lại một chiếc lá (葉), phát ra âm thanh 'diếp diếp' không ngừng – đó chính là 喋 (dié), nói nhiều đến mức người khác phát bực.
她总是喋喋不休。
tā zǒng shì dié dié bù xiū
Cô ấy lúc nào cũng lải nhải không ngừng.
他喋喋地说个不停。
tā dié dié dì shuō gè bù tíng
Anh ấy nói luyên thuyên không ngớt.
你在喋什么呢?
nǐ zài dié shén me ne
Bạn đang lảm nhảm cái gì thế?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 喋 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 葉 (lá cây). Bộ 口 chỉ hành động nói, còn 葉 gợi ý sự lặp lại, rung rung như lá cây. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'miệng nói liên tục, lặp đi lặp lại' – chính là nói nhiều, lảm nhảm.